Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giáo sư" (1)
giáo sư

Tiếng Anh
Danh từprofessor
thảo luận với giáo sư sau buổi học
Consult with the professor after class
Từ liên quan "giáo sư" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giáo sư" (2)
thảo luận với giáo sư sau buổi học
Consult with the professor after class
Giáo sư của tôi đã đạt giải Nobel
My professor won the Nobel Prize.
